総選挙
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そうせんきょsōsenkyo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
総選挙 nghĩa là tổng tuyển cử.
Nghĩa của 総選挙
Danh từ
- Tổng tuyển cử.
Từ liên quan với 総選挙
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general election (of the lower house)
- Danh từ fan popularity voting (esp. for idols); popularity contest (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
総選挙 nghĩa là gì?
総選挙 (danh từ) nghĩa là tổng tuyển cử.
総選挙 đọc là gì?
総選挙 đọc là そうせんきょ (romaji: sōsenkyo).