TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

総選挙(そうせんきょ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そうせんきょsōsenkyo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 総 tổng·選 tuyển·挙 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

総選挙 nghĩa là tổng tuyển cử.

Nghĩa của 総選挙

Danh từ

  1. Tổng tuyển cử.

Từ liên quan với 総選挙

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general election (of the lower house)
  • Danh từ fan popularity voting (esp. for idols); popularity contest (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

総選挙 nghĩa là gì?

総選挙 (danh từ) nghĩa là tổng tuyển cử.

総選挙 đọc là gì?

総選挙 đọc là そうせんきょ (romaji: sōsenkyo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.