TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

想像(そうぞう)

JLPT N3 từ thông dụng
そうぞうsōzō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỞNG TƯỢNG 想 tưởng·像 tượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tưởng tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

想像 nghĩa là tưởng tượng, hình dung.

Nghĩa của 想像

Danh từ

  1. Tưởng tượng, hình dung. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 想像

Câu ví dụ với 想像

  • もし電気がないと、私たちの暮らしがどのようなものになるか想像できますか。 Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?Tatoeba #5314
  • 自分一人きりの状況を想像してごらん。 Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imagination; supposition; guess

Câu hỏi thường gặp

想像 nghĩa là gì?

想像 (danh từ) nghĩa là tưởng tượng, hình dung.

想像 đọc là gì?

想像 đọc là そうぞう (romaji: sōzō).

Âm Hán Việt của 想像 là gì?

Âm Hán Việt của 想像 là "tưởng tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.