倉頡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương hiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
倉頡 nghĩa là Thương Hiệt.
Nghĩa của 倉頡
Danh từ riêng
- viết tắt Thương Hiệt. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 倉頡
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cangjie (input method for Chinese) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
倉頡 nghĩa là gì?
倉頡 (danh từ riêng) nghĩa là Thương Hiệt.
倉頡 đọc là gì?
倉頡 đọc là そうけつ (romaji: sōketsu).
Âm Hán Việt của 倉頡 là gì?
Âm Hán Việt của 倉頡 là "thương hiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.