装飾
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang sức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
装飾 nghĩa là trang sức.
Nghĩa của 装飾
Danh từ
- Trang sức. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 装飾
- 装飾音 — Nốt láy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ornament; decoration
Câu hỏi thường gặp
装飾 nghĩa là gì?
装飾 (danh từ) nghĩa là trang sức.
装飾 đọc là gì?
装飾 đọc là そうしょく (romaji: sōshoku).
Âm Hán Việt của 装飾 là gì?
Âm Hán Việt của 装飾 là "trang sức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.