TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

創作(そうさく)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そうさくsōsaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁNG TÁC 創 sáng·作 tác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sáng tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 創作

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creation; production; creative work (novel, film, etc.); original work; (creative) writing
  • Danh từ fabrication; fiction; invention

Từ ghép có 創作

Câu ví dụ với 創作

  • この画家は美しい絵画を創作する。 Người họa sĩ này vẽ nên những bức tranh đẹp.Tatoeba #222694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.