創作
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sáng tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 創作
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creation; production; creative work (novel, film, etc.); original work; (creative) writing
- Danh từ fabrication; fiction; invention
Từ ghép có 創作
- 創作者 — Người sáng tạo.
Câu ví dụ với 創作
- この画家は美しい絵画を創作する。 Người họa sĩ này vẽ nên những bức tranh đẹp.Tatoeba #222694
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).