相似
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相似 nghĩa là tương tự, sự giống nhau, sự tương tự.
Nghĩa của 相似
Danh từ
- Tương tự, sự giống nhau, sự tương tự. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resemblance; likeness; similitude
- Danh từ similarity
- Danh từ analogy
Câu hỏi thường gặp
相似 nghĩa là gì?
相似 (danh từ) nghĩa là tương tự, sự giống nhau, sự tương tự.
相似 đọc là gì?
相似 đọc là そうじ (romaji: sōji).
Âm Hán Việt của 相似 là gì?
Âm Hán Việt của 相似 là "tương tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.