Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
操縦席 nghĩa là buồng lái.
Nghĩa của 操縦席
Danh từ
Buồng lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (pilot or driver's) seat; cockpit
Câu hỏi thường gặp
操縦席 nghĩa là gì?
操縦席 (danh từ) nghĩa là buồng lái.
操縦席 đọc là gì?
操縦席 đọc là そうじゅうせき (romaji: sōjūseki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.