装甲
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trang giáp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
装甲 nghĩa là áo giáp, giáp.
Nghĩa của 装甲
Danh từ
- Áo giáp, giáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armoring; armouring; armor; armour
Câu hỏi thường gặp
装甲 nghĩa là gì?
装甲 (danh từ) nghĩa là áo giáp, giáp.
装甲 đọc là gì?
装甲 đọc là そうこう (romaji: sōkō).
Âm Hán Việt của 装甲 là gì?
Âm Hán Việt của 装甲 là "trang giáp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.