Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
総排出腔 nghĩa là huyệt, lỗ huyệt.
Nghĩa của 総排出腔
Danh từ
Huyệt, lỗ huyệt.
Cách viết khác: そうはいしゅつくう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cloaca
Câu hỏi thường gặp
総排出腔 nghĩa là gì?
総排出腔 (danh từ) nghĩa là huyệt, lỗ huyệt.
総排出腔 đọc là gì?
総排出腔 đọc là そうはいしゅつこう (romaji: sōhaishutsukō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.