TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

相続人(そうぞくにん)

そうぞくにんsōzokunin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 相 tương·続 tục·人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

相続人 nghĩa là người thừa kế.

Nghĩa của 相続人

Danh từ

  1. Người thừa kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heir; heiress; inheritor

Câu hỏi thường gặp

相続人 nghĩa là gì?

相続人 (danh từ) nghĩa là người thừa kế.

相続人 đọc là gì?

相続人 đọc là そうぞくにん (romaji: sōzokunin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.