総合
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
総合 nghĩa là tổng hợp.
Nghĩa của 総合
Danh từ
- Tổng hợp. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 綜合
Từ ghép có 総合
- 総合格闘技 — Võ thuật tổng hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synthesis; combination; integration; putting together
- Tính từ general; combined; composite; mixed; integrated
- Danh từ synthesis; colligation
Câu hỏi thường gặp
総合 nghĩa là gì?
総合 (danh từ) nghĩa là tổng hợp.
総合 đọc là gì?
総合 đọc là そうごう (romaji: sōgō).
Âm Hán Việt của 総合 là gì?
Âm Hán Việt của 総合 là "tổng hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.