巣窟
そうくつsōkutsu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
巣窟 nghĩa là hang.
Nghĩa của 巣窟
Danh từ
- Hang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ den; haunt; hangout; nest; lair
Câu hỏi thường gặp
巣窟 nghĩa là gì?
巣窟 (danh từ) nghĩa là hang.
巣窟 đọc là gì?
巣窟 đọc là そうくつ (romaji: sōkutsu).