TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

相互確証破壊(そうごかくしょうはかい)

そうごかくしょうはかいsōgokakushōhakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 相 tương·互 hỗ·確 xác·証 chứng·破 phá·壊 hoại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

相互確証破壊 nghĩa là Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.

Nghĩa của 相互確証破壊

Danh từ

  1. Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutual assured destruction; mutually assured destruction; MAD

Câu hỏi thường gặp

相互確証破壊 nghĩa là gì?

相互確証破壊 (danh từ) nghĩa là Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.

相互確証破壊 đọc là gì?

相互確証破壊 đọc là そうごかくしょうはかい (romaji: sōgokakushōhakai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.