TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

走者(そうしゃ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
そうしゃsōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨU GIẢ 走 tẩu·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩu giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

走者 nghĩa là người chạy.

Nghĩa của 走者

Danh từ

  1. Người chạy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ runner
  • Danh từ base runner

Câu hỏi thường gặp

走者 nghĩa là gì?

走者 (danh từ) nghĩa là người chạy.

走者 đọc là gì?

走者 đọc là そうしゃ (romaji: sōsha).

Âm Hán Việt của 走者 là gì?

Âm Hán Việt của 走者 là "tẩu giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.