草食動物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thảo thực động vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
草食動物 nghĩa là động vật ăn cỏ.
Nghĩa của 草食動物
Danh từ
- Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herbivore
Câu hỏi thường gặp
草食動物 nghĩa là gì?
草食動物 (danh từ) nghĩa là động vật ăn cỏ.
草食動物 đọc là gì?
草食動物 đọc là そうしょくどうぶつ (romaji: sōshokudōbutsu).
Âm Hán Việt của 草食動物 là gì?
Âm Hán Việt của 草食動物 là "thảo thực động vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.