装置
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trang trí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
装置 nghĩa là thiết bị, dụng cụ.
Nghĩa của 装置
Danh từ
- Thiết bị, dụng cụ.
Từ liên quan với 装置
Từ ghép có 装置
Câu ví dụ với 装置
- 制御装置をお見せ致します。 Giờ tôi sẽ cho bạn xem thiết bị điều khiển.Tatoeba #774420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipment; device; installation; apparatus
- Danh từ stage setting (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
装置 nghĩa là gì?
装置 (danh từ) nghĩa là thiết bị, dụng cụ.
装置 đọc là gì?
装置 đọc là そうち (romaji: sōchi).
Âm Hán Việt của 装置 là gì?
Âm Hán Việt của 装置 là "trang trí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.