TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

掃除(そうじ)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
そうじsōji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢO TRỪ 掃 tảo·除 trừ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tảo trừ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

掃除 nghĩa là sự dọn dẹp, quét dọn.

Nghĩa của 掃除

Danh từ

  1. Sự dọn dẹp, quét dọn.

Từ ghép có 掃除

Câu ví dụ với 掃除

  • 彼女はほうきで部屋を掃除する。 Cô ấy quét phòng bằng cây chổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91553
  • その部屋を掃除するのに三日もかかったのよ。 Tôi mất ba ngày để dọn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206937

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleaning; sweeping; dusting; scrubbing

Câu hỏi thường gặp

掃除 nghĩa là gì?

掃除 (danh từ) nghĩa là sự dọn dẹp, quét dọn.

掃除 đọc là gì?

掃除 đọc là そうじ (romaji: sōji).

Âm Hán Việt của 掃除 là gì?

Âm Hán Việt của 掃除 là "tảo trừ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.