掃除
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tảo trừ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
掃除 nghĩa là sự dọn dẹp, quét dọn.
Nghĩa của 掃除
Danh từ
- Sự dọn dẹp, quét dọn.
Từ ghép có 掃除
- 掃除機 — Máy hút bụi.
Câu ví dụ với 掃除
- 彼女はほうきで部屋を掃除する。 Cô ấy quét phòng bằng cây chổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91553
- その部屋を掃除するのに三日もかかったのよ。 Tôi mất ba ngày để dọn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cleaning; sweeping; dusting; scrubbing
Câu hỏi thường gặp
掃除 nghĩa là gì?
掃除 (danh từ) nghĩa là sự dọn dẹp, quét dọn.
掃除 đọc là gì?
掃除 đọc là そうじ (romaji: sōji).
Âm Hán Việt của 掃除 là gì?
Âm Hán Việt của 掃除 là "tảo trừ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.