TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

相当(そうとう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
そうとうsōtō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯƠNG ĐƯƠNG 相 tương·当 đương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tương đương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 相当

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corresponding to (in meaning, function, etc.); being equivalent to
  • Tính từ đuôi na appropriate; suitable; befitting; proportionate
  • Khác to be proportionate to; to be in keeping with; to be deserving of; to be worthy of
  • Tính từ đuôi na considerable; substantial
  • Phó từ considerably; rather; quite; fairly; pretty

Câu ví dụ với 相当

  • どんな男にもそれ相当の嫁のきてがあるもの。 Nồi nào úp vung nấy.Tatoeba #199386

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.