相当
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tương đương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 相当
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corresponding to (in meaning, function, etc.); being equivalent to
- Tính từ đuôi na appropriate; suitable; befitting; proportionate
- Khác to be proportionate to; to be in keeping with; to be deserving of; to be worthy of
- Tính từ đuôi na considerable; substantial
- Phó từ considerably; rather; quite; fairly; pretty
Câu ví dụ với 相当
- どんな男にもそれ相当の嫁のきてがあるもの。 Nồi nào úp vung nấy.Tatoeba #199386
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).