惣菜
từ thông dụng
そうざいsōzai
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 惣菜
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small dish (served as a part of an ordinary household meal); side dish
Cách viết khác: 総菜