TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

想像上(そうぞうじょう)

そうぞうじょうsōzōjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỞNG TƯỢNG THƯỢNG 想 tưởng·像 tượng·上 thượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tưởng tượng thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

想像上 nghĩa là tưởng tượng.

Nghĩa của 想像上

Danh từ

  1. Tưởng tượng.

Câu ví dụ với 想像上

  • 竜は想像上の生物である。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #78215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imaginary

Câu hỏi thường gặp

想像上 nghĩa là gì?

想像上 (danh từ) nghĩa là tưởng tượng.

想像上 đọc là gì?

想像上 đọc là そうぞうじょう (romaji: sōzōjō).

Âm Hán Việt của 想像上 là gì?

Âm Hán Việt của 想像上 là "tưởng tượng thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.