TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

掃除機(そうじき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そうじきsōjiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢO TRỪ CƠ 掃 tảo·除 trừ·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tảo trừ cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

掃除機 nghĩa là máy hút bụi.

Nghĩa của 掃除機

Danh từ

  1. Máy hút bụi.

Cách viết khác: 掃除器

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacuum cleaner; vacuum; hoover
  • Danh từ cleaning device

Câu hỏi thường gặp

掃除機 nghĩa là gì?

掃除機 (danh từ) nghĩa là máy hút bụi.

掃除機 đọc là gì?

掃除機 đọc là そうじき (romaji: sōjiki).

Âm Hán Việt của 掃除機 là gì?

Âm Hán Việt của 掃除機 là "tảo trừ cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.