掃除機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tảo trừ cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
掃除機 nghĩa là máy hút bụi.
Nghĩa của 掃除機
Danh từ
- Máy hút bụi.
Cách viết khác: 掃除器
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vacuum cleaner; vacuum; hoover
- Danh từ cleaning device
Câu hỏi thường gặp
掃除機 nghĩa là gì?
掃除機 (danh từ) nghĩa là máy hút bụi.
掃除機 đọc là gì?
掃除機 đọc là そうじき (romaji: sōjiki).
Âm Hán Việt của 掃除機 là gì?
Âm Hán Việt của 掃除機 là "tảo trừ cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.