信じられない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
信じられない nghĩa là khó tin.
Nghĩa của 信じられない
Tính từ đuôi i
- Khó tin.
Cách chia của 信じられない
| Phủ định | 信じられなくない |
| Quá khứ | 信じられなかった |
| Quá khứ phủ định | 信じられなくなかった |
| Thể て | 信じられなくて |
| Dạng phó từ (く) | 信じられなく |
| Điều kiện (ば) | 信じられなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 信じられない
Câu ví dụ với 信じられない
- もう誰も信じられない。 Tôi không tin ai được nữa.Tatoeba #3395402
- それを信じられない。 Tôi không tin điều đó.Tatoeba #8795514
- 彼女は、信じられないほどに世間知らずだ。 Cô ta ngây thơ đến mức khó tin.Tatoeba #93721
- 信じられない! Tôi không tin!Tatoeba #342138
- トムは自分の冗談に誰も笑わなかったことが信じられなかった。 Tom đã không thể tin được là không một ai cười khi nghe những câu nói đùa của mình.Tatoeba #2161174
- 自分でも信じられない。 Ngay cả tôi còn không tin được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76058
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i incredible; unbelievable; implausible
Câu hỏi thường gặp
信じられない nghĩa là gì?
信じられない (tính từ đuôi i) nghĩa là khó tin.
信じられない đọc là gì?
信じられない đọc là しんじられない (romaji: shinjirarenai).