Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
蜃気楼 nghĩa là ảo ảnh.
Nghĩa của 蜃気楼
Danh từ
Ảo ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mirage
Câu hỏi thường gặp
蜃気楼 nghĩa là gì?
蜃気楼 (danh từ) nghĩa là ảo ảnh.
蜃気楼 đọc là gì?
蜃気楼 đọc là しんきろう (romaji: shinkirō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.