TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神経症(しんけいしょう)

しんけいしょうshinkeishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN KINH CHỨNG 神 thần·経 kinh·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thần kinh chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

神経症 nghĩa là Chứng loạn thần kinh chức năng.

Nghĩa của 神経症

Danh từ

  1. Chứng loạn thần kinh chức năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nervous disorder; neurosis

Câu hỏi thường gặp

神経症 nghĩa là gì?

神経症 (danh từ) nghĩa là Chứng loạn thần kinh chức năng.

神経症 đọc là gì?

神経症 đọc là しんけいしょう (romaji: shinkeishō).

Âm Hán Việt của 神経症 là gì?

Âm Hán Việt của 神経症 là "thần kinh chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.