新大陸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân đại lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
新大陸 nghĩa là thế giới mới, tân thế giới.
Nghĩa của 新大陸
Danh từ riêng
- Thế giới mới, Tân Thế giới.
Từ liên quan với 新大陸
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ New World (esp. the Americas, but also Australasia)
Câu hỏi thường gặp
新大陸 nghĩa là gì?
新大陸 (danh từ riêng) nghĩa là thế giới mới, tân thế giới.
新大陸 đọc là gì?
新大陸 đọc là しんたいりく (romaji: shintairiku).
Âm Hán Việt của 新大陸 là gì?
Âm Hán Việt của 新大陸 là "tân đại lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.