心気症
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm khí chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
心気症 nghĩa là bịnh thần kinh.
Nghĩa của 心気症
Danh từ
- Bịnh thần kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypochondria
Câu hỏi thường gặp
心気症 nghĩa là gì?
心気症 (danh từ) nghĩa là bịnh thần kinh.
心気症 đọc là gì?
心気症 đọc là しんきしょう (romaji: shinkishō).
Âm Hán Việt của 心気症 là gì?
Âm Hán Việt của 心気症 là "tâm khí chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.