Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
神経可塑性 nghĩa là tính dẻo thần kinh.
Nghĩa của 神経可塑性
Danh từ
Tính dẻo thần kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ neuronal plasticity; neural plasticity; neuroplasticity
Câu hỏi thường gặp
神経可塑性 nghĩa là gì?
神経可塑性 (danh từ) nghĩa là tính dẻo thần kinh.
神経可塑性 đọc là gì?
神経可塑性 đọc là しんけいかそせい (romaji: shinkeikasosei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.