心臓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm tạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
心臓 nghĩa là tim.
Nghĩa của 心臓
Danh từ
- Tim.
Từ ghép có 心臓
- 心臓発作 — Nhồi máu cơ tim.
Câu ví dụ với 心臓
- 心臓の構造については中学で習う。 Chúng tôi học về cấu tạo tim ở cấp 2.Tatoeba #145561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heart
- Danh từ guts; nerve; cheek; gall; spine
- Danh từ heart (of something); central part
Câu hỏi thường gặp
心臓 nghĩa là gì?
心臓 (danh từ) nghĩa là tim.
心臓 đọc là gì?
心臓 đọc là しんぞう (romaji: shinzō).
Âm Hán Việt của 心臓 là gì?
Âm Hán Việt của 心臓 là "tâm tạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.