寝室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩm thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
寝室 nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.
Nghĩa của 寝室
Danh từ
- Phòng ngủ, buồng ngủ.
Câu ví dụ với 寝室
- 私の寝室はすぐこの上です。 Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163278
- 私の寝室はちょうどこの真上にある。 Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bedroom
Câu hỏi thường gặp
寝室 nghĩa là gì?
寝室 (danh từ) nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.
寝室 đọc là gì?
寝室 đọc là しんしつ (romaji: shinshitsu).
Âm Hán Việt của 寝室 là gì?
Âm Hán Việt của 寝室 là "tẩm thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.