TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寝室(しんしつ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しんしつshinshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨM THẤT 寝 tẩm·室 thất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩm thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

寝室 nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.

Nghĩa của 寝室

Danh từ

  1. Phòng ngủ, buồng ngủ.

Câu ví dụ với 寝室

  • 私の寝室はすぐこの上です。 Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163278
  • 私の寝室はちょうどこの真上にある。 Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedroom

Câu hỏi thường gặp

寝室 nghĩa là gì?

寝室 (danh từ) nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.

寝室 đọc là gì?

寝室 đọc là しんしつ (romaji: shinshitsu).

Âm Hán Việt của 寝室 là gì?

Âm Hán Việt của 寝室 là "tẩm thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.