Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
心性 nghĩa là tâm tính.
Nghĩa của 心性
Danh từ
Tâm tính. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mind; disposition; nature
Câu hỏi thường gặp
心性 nghĩa là gì?
心性 (danh từ) nghĩa là tâm tính.
心性 đọc là gì?
心性 đọc là しんせい (romaji: shinsei).
Âm Hán Việt của 心性 là gì?
Âm Hán Việt của 心性 là "tâm tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.