Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
心筋梗塞 nghĩa là nhồi máu cơ tim.
Nghĩa của 心筋梗塞
Danh từ
Nhồi máu cơ tim.
Câu ví dụ với 心筋梗塞
睡眠不足で、心筋梗塞リスクが上昇。Việc thiếu ngủ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim.Tatoeba #75971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ heart attack; myocardial infarction
Câu hỏi thường gặp
心筋梗塞 nghĩa là gì?
心筋梗塞 (danh từ) nghĩa là nhồi máu cơ tim.
心筋梗塞 đọc là gì?
心筋梗塞 đọc là しんきんこうそく (romaji: shinkinkōsoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.