TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

進行性骨化性線維異形成症(しんこうせいこつかせいせんいいけいせいしょう)

しんこうせいこつかせいせんいいけいせいしょうshinkōseikotsukaseisen'iikeiseishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 進 tiến·行 hành·性 tính·骨 cốt·化 hoá·線 tuyến·維 duy·異 dị·形 hình·成 thành·症 chứng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

進行性骨化性線維異形成症 nghĩa là Hội chứng người hoá đá.

Nghĩa của 進行性骨化性線維異形成症

Danh từ

  1. Hội chứng người hoá đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fibrodysplasia ossificans progressiva; FOP

Câu hỏi thường gặp

進行性骨化性線維異形成症 nghĩa là gì?

進行性骨化性線維異形成症 (danh từ) nghĩa là Hội chứng người hoá đá.

進行性骨化性線維異形成症 đọc là gì?

進行性骨化性線維異形成症 đọc là しんこうせいこつかせいせんいいけいせいしょう (romaji: shinkōseikotsukaseisen'iikeiseishō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.