Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân châu tằng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
真珠層 nghĩa là xà cừ.
Nghĩa của 真珠層
Danh từ
Xà cừ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mother-of-pearl
Câu hỏi thường gặp
真珠層 nghĩa là gì?
真珠層 (danh từ) nghĩa là xà cừ.
真珠層 đọc là gì?
真珠層 đọc là しんじゅそう (romaji: shinjusō).
Âm Hán Việt của 真珠層 là gì?
Âm Hán Việt của 真珠層 là "chân châu tằng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.