TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神経(しんけい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しんけいshinkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN KINH 神 thần·経 kinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神経 nghĩa là thần kinh.

Nghĩa của 神経

Danh từ

  1. Thần Kinh. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 神経

Câu ví dụ với 神経

  • 彼女は葬式で笑うほど無神経な女の子ではない。 Cô ấy thiếu tinh tế đến mức có thể cười trong một đám tang.Tatoeba #88164

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nerve
  • Danh từ nerves; sensitivity

Câu hỏi thường gặp

神経 nghĩa là gì?

神経 (danh từ) nghĩa là thần kinh.

神経 đọc là gì?

神経 đọc là しんけい (romaji: shinkei).

Âm Hán Việt của 神経 là gì?

Âm Hán Việt của 神経 là "thần kinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.