Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
親族 nghĩa là thân tộc.
Nghĩa của 親族
Danh từ
Thân tộc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ relative; relation; kin
Câu hỏi thường gặp
親族 nghĩa là gì?
親族 (danh từ) nghĩa là thân tộc.
親族 đọc là gì?
親族 đọc là しんぞく (romaji: shinzoku).
Âm Hán Việt của 親族 là gì?
Âm Hán Việt của 親族 là "thân tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.