TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

診断(しんだん)

JLPT N2 từ thông dụng
しんだんshindan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẨN ĐOÁN 診 chẩn·断 đoán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chẩn đoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

診断 nghĩa là chẩn đoán.

Nghĩa của 診断

Danh từ

  1. Chẩn đoán. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diagnosis; medical examination

Câu hỏi thường gặp

診断 nghĩa là gì?

診断 (danh từ) nghĩa là chẩn đoán.

診断 đọc là gì?

診断 đọc là しんだん (romaji: shindan).

Âm Hán Việt của 診断 là gì?

Âm Hán Việt của 診断 là "chẩn đoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.