TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

信教(しんきょう)の自由(じゆう)

しんきょうのじゆうshinkyōnojiyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 信 tín·教 giáo·自 tự·由 do

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

信教の自由 nghĩa là tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo.

Nghĩa của 信教の自由

Cụm từ

  1. Tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ freedom of religion

Câu hỏi thường gặp

信教の自由 nghĩa là gì?

信教の自由 (cụm từ) nghĩa là tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo.

信教の自由 đọc là gì?

信教の自由 đọc là しんきょうのじゆう (romaji: shinkyōnojiyū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.