信条
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんじょうshinjō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 信条
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creed; belief; conviction; article of faith
Từ ghép có 信条
- ニカイア信条 — Tín Điều Nicaea.