TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真実(しんじつ)

JLPT N1 từ thông dụng
しんじつshinjitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN THẬT 真 chân·実 thật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân thật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

真実 nghĩa là sự thật, chân lí, chân lý.

Nghĩa của 真実

Danh từ

  1. Sự thật, chân lí, chân lý, thật.

Cách viết khác: しんじち

Câu ví dụ với 真実

  • 彼はそれを真実だと認めた。 Anh ta thừa nhận rằng đó là sự thật.Tatoeba #115640
  • 彼の言ったことは真実だ。 Những điều anh ta nói đều là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117577
  • 私に真実を話して下さい。 Xin hãy nói sự thật cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164363

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ truth; reality
  • Phó từ truly; really
  • Danh từ absolute truth

Câu hỏi thường gặp

真実 nghĩa là gì?

真実 (danh từ) nghĩa là sự thật, chân lí, chân lý.

真実 đọc là gì?

真実 đọc là しんじつ (romaji: shinjitsu).

Âm Hán Việt của 真実 là gì?

Âm Hán Việt của 真実 là "chân thật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.