TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

信託(しんたく)

từ thông dụng
しんたくshintaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍN THÁC 信 tín·託 thác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín thác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

信託 nghĩa là tín thác.

Nghĩa của 信託

Danh từ

  1. Tín thác. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trust; entrusting; leaving in someone's trust

Câu hỏi thường gặp

信託 nghĩa là gì?

信託 (danh từ) nghĩa là tín thác.

信託 đọc là gì?

信託 đọc là しんたく (romaji: shintaku).

Âm Hán Việt của 信託 là gì?

Âm Hán Việt của 信託 là "tín thác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.