親切
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
親切 nghĩa là tốt bụng, thân thiết.
Nghĩa của 親切
Tính từ đuôi na
- Tốt bụng, thân thiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 深切
Câu ví dụ với 親切
- あなたの親切にとても感謝しています。 Tôi rất biết ơn lòng tốt của bạn.Tatoeba #233160
- 彼は私に親切だ。 Anh ấy tốt với tôi.Tatoeba #106026
- 彼女は親切だ。 Cô ấy là một người tốt bụng.Tatoeba #88525
- 彼に金を貸してあげて君はとても親切だった。 Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.Tatoeba #118623
- メアリーはビルの親切を当然のことのように思っている。 Mary đang coi nhẹ lòng tốt của Bill.Tatoeba #194793
- 彼はなんて親切な少年でしょう。 Loại con trai gì thế không biết ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111393
- 自分を憎む者にも親切にしなさい。 Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149735
- 私たちはあなたの親切に感謝している。 Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na kind; gentle; considerate; generous; friendly
Câu hỏi thường gặp
親切 nghĩa là gì?
親切 (tính từ đuôi na) nghĩa là tốt bụng, thân thiết.
親切 đọc là gì?
親切 đọc là しんせつ (romaji: shinsetsu).
Âm Hán Việt của 親切 là gì?
Âm Hán Việt của 親切 là "thân thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.