Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thâm quyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
深セン nghĩa là thâm quyến.
Nghĩa của 深セン
Danh từ riêng
Thâm Quyến. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 深圳
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Shenzhen (China)
Câu hỏi thường gặp
深セン nghĩa là gì?
深セン (danh từ riêng) nghĩa là thâm quyến.
深セン đọc là gì?
深セン đọc là しんせん (romaji: shinsen).
Âm Hán Việt của 深セン là gì?
Âm Hán Việt của 深セン là "thâm quyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.