信者
JLPT N1 từ thông dụng
しんじゃshinja
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
信者 nghĩa là tín đồ, giáo đồ.
Nghĩa của 信者
Danh từ
- Tín đồ, giáo đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ believer; adherent; devotee; follower
- Danh từ fanboy; fanatic; superfan (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
信者 nghĩa là gì?
信者 (danh từ) nghĩa là tín đồ, giáo đồ.
信者 đọc là gì?
信者 đọc là しんじゃ (romaji: shinja).