辰砂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thìn sa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
辰砂 nghĩa là chu sa.
Nghĩa của 辰砂
Danh từ
- Chu sa.
Cách viết khác: 辰沙, しんさ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cinnabar; cinnabarite
- Danh từ cinnabar lacquer; cinnabar lacquerware
Câu hỏi thường gặp
辰砂 nghĩa là gì?
辰砂 (danh từ) nghĩa là chu sa.
辰砂 đọc là gì?
辰砂 đọc là しんしゃ (romaji: shinsha).
Âm Hán Việt của 辰砂 là gì?
Âm Hán Việt của 辰砂 là "thìn sa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.