TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

新世界(しんせかい)

từ thông dụng
しんせかいshinsekai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN THẾ GIỚI 新 tân·世 thế·界 giới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân thế giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

新世界 nghĩa là tân thế giới, thế giới mới.

Nghĩa của 新世界

Danh từ

  1. Tân Thế Giới, thế giới mới. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 新世界

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ New World (esp. the Americas, but also Australasia)
  • Danh từ new world

Câu hỏi thường gặp

新世界 nghĩa là gì?

新世界 (danh từ) nghĩa là tân thế giới, thế giới mới.

新世界 đọc là gì?

新世界 đọc là しんせかい (romaji: shinsekai).

Âm Hán Việt của 新世界 là gì?

Âm Hán Việt của 新世界 là "tân thế giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.