心臓発作
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm tạng phát tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
心臓発作 nghĩa là nhồi máu cơ tim.
Nghĩa của 心臓発作
Danh từ
- Nhồi máu cơ tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heart attack
- Khác to have a heart attack
Câu hỏi thường gặp
心臓発作 nghĩa là gì?
心臓発作 (danh từ) nghĩa là nhồi máu cơ tim.
心臓発作 đọc là gì?
心臓発作 đọc là しんぞうほっさ (romaji: shinzōhossa).
Âm Hán Việt của 心臓発作 là gì?
Âm Hán Việt của 心臓発作 là "tâm tạng phát tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.