申請
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân thỉnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
申請 nghĩa là đơn xin.
Nghĩa của 申請
Danh từ
- Đơn xin.
Câu ví dụ với 申請
- この申請書にご記入ください。 Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9054948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ application; request; petition
Câu hỏi thường gặp
申請 nghĩa là gì?
申請 (danh từ) nghĩa là đơn xin.
申請 đọc là gì?
申請 đọc là しんせい (romaji: shinsei).
Âm Hán Việt của 申請 là gì?
Âm Hán Việt của 申請 là "thân thỉnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.