Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
信仰的 nghĩa là sùng đạo, mộ đạo.
Nghĩa của 信仰的
Tính từ đuôi na
Sùng đạo, mộ đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na religious; spiritual
Câu hỏi thường gặp
信仰的 nghĩa là gì?
信仰的 (tính từ đuôi na) nghĩa là sùng đạo, mộ đạo.
信仰的 đọc là gì?
信仰的 đọc là しんこうてき (romaji: shinkōteki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.