Âm Hán ViệtTHẦN KINH KHOA HỌC神 thần·経 kinh·科 khoa·学 học
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần kinh khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
神経科学 nghĩa là khoa học thần kinh.
Nghĩa của 神経科学
Danh từ
Khoa học thần kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ neuroscience
Câu hỏi thường gặp
神経科学 nghĩa là gì?
神経科学 (danh từ) nghĩa là khoa học thần kinh.
神経科学 đọc là gì?
神経科学 đọc là しんけいかがく (romaji: shinkeikagaku).
Âm Hán Việt của 神経科学 là gì?
Âm Hán Việt của 神経科学 là "thần kinh khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.