TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神聖(しんせい)ローマ帝国(ていこく)

tên riêng
しんせいローマていこくshinseirōmateikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 神 thần·聖 thánh·帝 đế·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

神聖ローマ帝国 nghĩa là Đế quốc La Mã Thần thánh.

Nghĩa của 神聖ローマ帝国

Danh từ riêng

  1. Đế quốc La Mã Thần thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Holy Roman Empire (800-1806)

Câu hỏi thường gặp

神聖ローマ帝国 nghĩa là gì?

神聖ローマ帝国 (danh từ riêng) nghĩa là Đế quốc La Mã Thần thánh.

神聖ローマ帝国 đọc là gì?

神聖ローマ帝国 đọc là しんせいローマていこく (romaji: shinseirōmateikoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.